• Khai cục
    • Lý thuyết/Sách/Cạm bẫy
    • Trung pháo
      • Thuận pháo
      • Nghịch pháo
      • Phản cung mã
        • Ngũ bát pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ lục pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ thất pháo VS Phản cung mã
        • Các biến khác
      • Bình phong mã
        • Trung pháo VS Bình phong mã Lưỡng đầu xà
        • Pháo đầu tuần hà xa VS Bình phong mã
        • Pháo đầu hoành xa VS Bình phong mã
        • Trung pháo -phi pháo cuộc VS Bình phong mã
        • Ngũ lục pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ thất pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ bát pháo VS Bình phong mã
        • Trung pháo-Tuần hà pháo VS Bình phong mã
        • Pháo đầu VS Song pháo quá hà
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Bình pháo đổi xa)
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Tả mã bàn hà)
        • Các biến khác
      • Bán đồ nghịch pháo
      • Pháo đầu VS Tam bộ hổ
      • Pháo đầu VS Đơn đề mã
      • Pháo đầu VS Quy bối pháo
      • Pháo đầu VS Điệp pháo
      • Pháo đầu VS những khai cuộc bất thường
    • Khởi sĩ cục
    • Phi tượng cục
    • Khởi mã cục
    • Tiên nhân chỉ lộ
      • Tốt biên
      • Tốt 3 & 7
    • Quá cung pháo
    • Sĩ giác pháo
    • Kim câu pháo/Liễm pháo
    • Khởi pháo khác
  • Giải đấu
  • Ván đấu
    • Tạo ván đấu
    • Tìm hình cờ
    • Tàn cục
    • Sát cục
    • Cờ chấp
  • Kỳ thủ
  • Liên hệ
    • Hướng dẫn sử dụng
Tất cả Có thắng/bại Hòa Tiên thắng Hậu thắng
1121.
Kim Hải Anh
bại
Triệu Quán Phương
2000 China Individual Tournament Women's Group
1122.
Wen ManHong
bại
Zheng ChuFang
2000 China Individual Tournament Women's Group
1123.
Đào Hán Minh
bại
Lý Ái Đông
The 1991 China Team Tournament Men's Group
1124.
Xie HongWei
bại
Trương Huệ Dân
The 1992 China Team Tournament Men's Group
1125.
Ye FengMan
bại
Zeng DongPing
The 1993 China Team Tournament Men's Group
1126.
Feng MingGuang
bại
Hứa Ngân Xuyên
The 1993 China Team Tournament Men's Group
1127.
Huang Guo
bại
Lý Trọng Tường
The 1993 China Team Tournament Men's Group
1128.
Yang KeXiong
bại
He AiWen
The 1993 China Team Tournament Men's Group
1129.
Hồ Khánh Dương
bại
Lâm Hoành Mẫn
The 1993 China Team Tournament Men's Group
1130.
Trương Huệ Dân
bại
Triệu Quốc Vinh
The 1993 China Team Tournament Men's Group
1131.
Lâm Hoành Mẫn
bại
Hứa Ngân Xuyên
The 1993 China Team Tournament Men's Group
1132.
Trương Cường
bại
Triệu Quốc Vinh
The 1994 China Team Tournament Men's Group
1133.
Yu WanMing
bại
Lý Tuyết Tùng
The 1995 China Team Tournament Men's Group
1134.
Zhang Jun
bại
Zhou ChangLin
The 1996 China Team Tournament Men's Group
1135.
Tao LiJun
bại
Lu ZhenRong
The 1996 China Team Tournament Men's Group
1136.
Chen ZhiJun
bại
Guo YongZhen
The 1996 China Team Tournament Men's Group
1137.
Ma TianYue
bại
Huang Wei
The 1996 China Team Tournament Men's Group
1138.
Guo YongZhen
bại
Zhang ZhiMing
The 1996 China Team Tournament Men's Group
1139.
Trần Hiếu Khôn
bại
Lữ Khâm
The 1996 China Team Tournament Men's Group
1140.
Zhang Mei
bại
Vưu Dĩnh Khâm
The 1997 China Team Tournament Men's Group
« 1 ... 53545556575859606162 »
© 2015 Kydao.net